인강 [Internet lecture]단어장 [Wordbook] 베트남어 공부 단어장 Wordbook자연 Tự nhiên직업 Nghề nghiệp자동차 Xe ô-tô지리, 지질, 우주 Vũ trụ장소 ,건물 Xây dựng병원 Bệnh viện재료, 자원 Tài nguyên운동, 체육 Tập thể dục전기 điện khí출판 Sự xuất bản전쟁, 군대, 국방 Chiến Tranh통신, 전화, 스마트폰 điện thoại임신 . 임산부 Sự có chửa행정기관 Cơ quan hành chính음식 Mon ăn컴퓨터 Máy vi tính은행 Ngan Hang여행, 관광 Du lịch의류 ,봉제 Quần áo운전면허 Bằng lái xe업무 ,행정 Quản trị우편, 택배 thư약, 약국 Nhà thuốc tây의성어, 의태어 Đơn điệu영아, 유아용품 Hàng trẻ em악기, 음악 Nhạc cụ이력서 Hồ sơ연애, 사랑, 이별 Tình yêu신체 thân thể사람의 성격,성향 Tính cách면접, 인터뷰 Cuộc phỏng vấn cá nhân문장 부호 ,양식 Dấu chấm câu수 , 숫자 Số문서, 서류양식 Tài liệu사무용품 Vật tư văn phòng문화, 예술 Văn nghệ수입 , 수출 Xuất nhập khẩu법률 pháp luật말다툼 , 언쟁 , 싸움 cai lộn시간, 요일 Thời gian, Thứ동물 động vật기념일 ngay kỷ niệm교통 관련 용어건설, 자재, 설비 Xây dựng가족, 친척 Gia đình국가 대륙 Quốc gia비자, 출입국 Visa옷, 의류 quần áo야채, 채소 rau대립, 반의어 Từ bỏ부엌,주방,요리미용실과 이발소 Tiệm hớt tóc생활 가전 용품 điện gia dụng기본 기계 (기초공작기계) Cac loại may cơ khi용구 기계 Dụng cụ cơ khi거래, 세금 Thuế농업 nong nghiệp색깔 mau sắc과일 ( trái cây )꽃, 식물 (Hoa, cây)경제 관련 단어감정 Cảm giác십간과 십이지 ( Thập can )건설 현장
댓글 없음